Hành trình tự do tài chính - Phần 5
Phần 5 loạt "Hành trình tự do tài chính" — các kênh đầu tư cơ bản sau khi đã có nền tảng. Gồm gửi tiết kiệm (và dùng lãi suất làm thước đo, nhận diện lừa đảo), địa ốc ở Việt Nam, chứng khoán theo cách "investing" chứ không phải "trading", quỹ chỉ số/ETF cho người không chuyên, đầu tư vào doanh nghiệp người quen, và thu nhập thụ động.
Xem video gốc trên YouTube ↗ · transcript gốc: mở video → phần mô tả → "Hiện bản chép lời"
Mục lục video
Sơ lược phần 4 0:57
Tập trước xây nền tảng quản lý tài chính an toàn: lên kế hoạch theo dõi chi tiêu, xác định và triệt tiêu nợ xấu, thiết lập dòng tiền hiệu quả để có nền tảng cuộc sống đúng nhu cầu, rồi tích lũy quỹ khẩn cấp (emergency fund) và quỹ dự trù (sinking fund). Có nền vững rồi mới bước vào đầu tư để tiền sinh thêm tiền (ai chưa xem tập 4 nên xem trước — một trong những tập quan trọng nhất của cả hành trình).
Các phương pháp đầu tư cơ bản 2:22
Đây chỉ là những phương pháp cơ bản để gợi mở; có kinh nghiệm rồi sẽ tự nghĩ ra cách khác. Nguyên tắc anh Hiếu cho là đúng trong khoảng 99% trường hợp: high risk – high return — rủi ro càng thấp thì lợi nhuận càng thấp, rủi ro cao thì lợi nhuận thường cao. Rủi ro thấp mà lợi nhuận cao vẫn có nhưng rất hiếm, nằm trong 1% còn lại.
Gửi tiết kiệm 3:42
Đơn giản nhất, minh họa đúng quy luật trên: rủi ro rất ít, gần như không có, nhất là gửi ở ngân hàng lớn — nên lợi nhuận cũng thấp; lúc thu tập này, lãi suất tiết kiệm ở nhiều ngân hàng Việt Nam khoảng 4–6%/năm. Hãy nhớ con số này: ngoài là kênh cơ bản, nó là thước đo cho các khoản đầu tư khác. Ví dụ mở quán cà phê vất vả cả năm mà lợi nhuận chỉ 10% thì có thể không hiệu quả — gửi ngân hàng đã được 5–6% mà chẳng cực nhọc gì.
Nhìn thêm lãi suất cho vay doanh nghiệp (khi đó khoảng 7–9%/năm). Có những dự án kêu gọi đầu tư hứa lợi nhuận vài chục phần trăm mỗi năm — phải đặt ngay dấu hỏi: sinh lời cao vậy sao chủ doanh nghiệp không tự đi vay ngân hàng mà lại huy động vốn từ cá nhân như mình? Không tìm ra lời giải thì tránh xa, vì 90% là lừa đảo.
Đầu tư địa ốc 5:55
Rất phổ biến ở Việt Nam. Ở góc độ vĩ mô, Việt Nam là nước đang phát triển nên anh nghĩ thị trường còn tăng trưởng nhiều. Giá nhà đất dù nhiều người cho là cao vẫn thấp hơn nhiều lần các nước phát triển: căn hộ cao cấp ngay trung tâm Sài Gòn khoảng 5–10 tỷ (200.000–500.000 USD), còn ở Sydney căn hộ trong dự án cao cấp ngay trung tâm 2–3 triệu USD là chuyện bình thường. Nhưng là thị trường đang phát triển nên có hạn chế:
- Thiếu thông tin. Ở Úc, cần tìm bất kỳ thông tin mua bán nhà đất nào chỉ cần lên realestate.com.au và domain.com.au là gần như đủ để ra quyết định; ở Mỹ có Zillow, Trulia. Việt Nam cũng có trang tương tự nhưng dữ liệu thiếu chính xác — không hẳn lỗi website mà do đặc thù thị trường: môi giới dùng kênh đó để đăng những căn nghe hấp dẫn, khách gọi tới hỏi thì chào mời căn khác — thành kênh quảng cáo hơn là kênh thông tin, khiến nhà đầu tư nhỏ lẻ thiếu dữ liệu để quyết định chính xác.
- Lãi suất vay mua nhà khá cao, tính thêm vào thì bài toán phức tạp hơn; còn mua đứt bằng vốn tự có thì số vốn bỏ ra rất lớn.
Vì vậy muốn đầu tư địa ốc hiệu quả phải tự trang bị thật nhiều thông tin và kiến thức để giảm rủi ro. Dài hạn anh nghĩ thị trường vẫn phát triển; còn ngắn hạn 1–2 năm tới, do ảnh hưởng dịch bệnh, anh không đủ thông tin nên "không dám nói linh tinh".
Chứng khoán 9:21
Kênh chiếm tỷ trọng lớn nhất và anh đầu tư lâu nhất. Mọi hoạt động của anh là trên thị trường Úc và Mỹ, hiểu biết về chứng khoán Việt Nam không nhiều, nên coi những gì anh nói là gợi mở để tự tìm hiểu rồi áp dụng. Kiến thức mênh mông, làm thêm hai chục tập cũng chưa hết, nên anh chỉ chia sẻ góc nhìn của mình — quan điểm cá nhân, dù khi trao đổi với nhiều tên tuổi lớn về đầu tư ở nước ngoài thì đa số ủng hộ.
Quan trọng nhất: khi xuống tiền vào một công ty, đó phải là đầu tư (investing) chứ không phải buôn bán cổ phiếu (stock trading). Vài bước cơ bản anh làm trước khi quyết định (thực tế còn nhiều bước khác):
- Đào sâu vào con số kinh doanh. Công ty niêm yết phải công bố báo cáo tài chính định kỳ — qua đó thấy kinh doanh lời lỗ ra sao, nợ xấu nợ tốt thế nào, tài sản cố định sau khấu hao tới đâu, nguồn lực được dùng ra sao — có cái nhìn sơ bộ; rồi tìm thêm nhiều báo cáo khác để hiểu sâu nhất có thể.
- Nhìn vào thị trường công ty đang nhắm tới cùng chiến lược của họ, rồi nhận định: với tình hình hiện tại, tiềm năng thị trường và chiến lược như vậy, đây có phải công ty tiềm năng không.
- Định giá: công ty đang được định giá thế nào so với tiềm năng và giá trị đó — công ty tốt mấy mà vào đúng lúc giá bị thổi quá cao thì cũng không hiệu quả. Câu hỏi nghe đơn giản mà rất khó: ngoài chỉ số cơ bản như EPS, P/E, phải đào sâu số liệu về tiềm năng thị trường, đối thủ cạnh tranh trong ngành và nhiều thông tin khác.
- Ban lãnh đạo — yếu tố nhiều người bỏ qua, vừa logic vừa cảm tính, nên rất quan trọng với anh. Nhiều công ty qua được các bước trên nhưng tới đây anh dừng; ngược lại có công ty anh chấp nhận bỏ qua vài điểm yếu chỉ vì tin vào ban lãnh đạo — và thực tế đó chính là những công ty mang lại lợi nhuận lớn nhất cho danh mục của anh tới nay.
Vì vậy anh đầu tư dài hạn, không mua tuần này bán tuần sau kiếm lời — đó là trading: mua bán dựa trên phân tích kỹ thuật để tìm cung cầu ngắn hạn của mã cổ phiếu, với anh không phải đầu tư. Anh hình dung đầu tư vào một công ty như đưa tiền cho bạn làm ăn: công ty của một người bạn anh theo dõi từ lâu, bạn thường gửi số liệu kinh doanh, thấy đang phát triển rất tốt và còn nhiều tiềm năng, lại tin năng lực của bạn và những người lãnh đạo khác — nên đưa tiền vì tin khoản đầu tư sẽ sinh lợi nhiều trong tương lai.
Cũng vì vậy danh mục của anh không lớn, trong khi có người nắm hàng chục, hàng trăm công ty. Điều này có vẻ đi ngược lời khuyên đa dạng hóa (diversification) — "đừng bỏ hết trứng vào một rổ": đầu tư nhiều công ty để công ty này đi xuống thì có công ty khác vớt vát; anh từng thấy danh mục lên tới mấy trăm công ty. Nhưng vì anh nghiên cứu sâu từng công ty với rất nhiều tiêu chí, số công ty đạt điều kiện không nhiều, và hầu hết đầu tư dài hạn — cách anh học từ những nhà đầu tư lão làng. Warren Buffett có câu nổi tiếng: đa dạng hóa là để phòng thân cho sự thiếu hiểu biết — ý là người lười tìm hiểu, phân tích thì mua thật nhiều công ty để giảm rủi ro.
Quỹ chỉ số và ETF cho người không chuyên. Anh không phản đối đa dạng hóa; có những khoản anh đa dạng hóa rất nhiều, theo cách riêng. Tìm công ty tiềm năng khó cả với người nhiều kinh nghiệm, người không kinh nghiệm càng nhức đầu, và nhiều người không hứng thú đào sâu phân tích tài chính. Tin vui: vẫn có cách đơn giản hơn rất nhiều mà an toàn, hiệu quả. Ngoài cổ phiếu còn quỹ tương hỗ (mutual fund), quỹ chỉ số (index fund), ETF; anh gom index fund và ETF làm một (ETF có vài đặc tính riêng, nhưng với lời khuyên đầu tư dài hạn thì không quá quan trọng). Quỹ bám theo một chỉ số, ví dụ S&P 500 đại diện cho 500 công ty lớn nhất trên thị trường chứng khoán Mỹ. Tự đa dạng hóa theo chỉ số này thì phải mua cổ phiếu của cả 500 công ty — phức tạp và thường không đủ tiền, kể cả mỗi công ty chỉ mua một cổ phiếu. Quỹ chỉ số và ETF ra đời để ta chỉ cần mua một chứng chỉ quỹ bám S&P 500; chỉ số lên xuống thì giá trị của mình lên xuống tương ứng — đa dạng hóa rất rộng, độ an toàn rất cao. Thú vị là dài hạn, các quỹ này thường vượt quỹ tương hỗ và quỹ phòng hộ (hedge fund) về tỷ suất lợi nhuận. Vụ cá cược nổi tiếng: Buffett cược với một công ty quản lý quỹ phòng hộ rằng trong 10 năm quỹ chỉ số sẽ thắng quỹ phòng hộ, đặt 1 triệu USD vào một quỹ bám S&P 500; kết quả quỹ của ông tăng khoảng 125%, còn năm quỹ phòng hộ phía bên kia chọn chỉ đạt khoảng 36%. Đây là một trong số ít lời khuyên cụ thể anh dành cho bạn bè — anh rất ít khi khuyên ai đầu tư vào công ty cụ thể, mà chia sẻ phương pháp phân tích, cách suy nghĩ để họ tự lập danh sách và tự quyết định.
Hai lời khuyên có vẻ ngược nhau — tự đầu tư công ty riêng lẻ nhưng khuyên mua quỹ chỉ số — nhưng thật ra đều xoay quanh bài toán high risk – high return: anh chia vốn thành nhiều khoản cho nhiều mục đích — khoản muốn an toàn, dài hạn thì vào index fund, ETF; khoản chấp nhận rủi ro hơn để kỳ vọng lợi nhuận cao hơn thì vào từng công ty; thậm chí có khoản để vào những tài khoản đầu tư rất rủi ro, coi như chi phí cơ hội. Mấu chốt là chia các khoản theo tỷ lệ hợp lý.
Đầu tư vào doanh nghiệp của bạn bè, người thân 24:06
Kênh anh yêu thích: góp vốn với bạn bè mở công ty, hay đơn giản là mở một shop quần áo, một quán cà phê. Anh làm trong lĩnh vực công nghệ nên hầu hết công ty anh tham gia đầu tư là công ty công nghệ, nhiều trường hợp chính là công ty anh đang cố vấn: sau một thời gian thấy rõ tiềm năng thì đầu tư một ít — vì đúng chuyên môn nên nhận định chính xác hơn, và có thể tham gia giúp một số hoạt động điều hành. Rủi ro hơn, nhưng anh coi là dạng high risk – high return. Lĩnh vực của mỗi người có thể không phải công nghệ, nhưng chuyên môn riêng sẽ giúp rút ra nhận định riêng khi gặp cơ hội tiềm năng.
Tìm kiếm các nguồn thu nhập thụ động 25:19
Song song đầu tư, tiếp tục tìm thêm nguồn thu — chủ động, hay lý tưởng nhất là thụ động: không cần làm gì mà tiền vẫn tới. Ví dụ đầu tư chứng khoán thì ngoài giá cổ phiếu tăng, công ty kinh doanh tốt còn chia lợi nhuận cho cổ đông qua cổ tức (dividend); có nhà thì cho thuê; có xe hơi không dùng tới thì cho thuê. Thu nhập chủ động là đổi thời gian, công sức — vốn có giới hạn — lấy tiền; thu nhập thụ động không phụ thuộc hai yếu tố đó nên có thể tạo ra không giới hạn. Càng nhiều nguồn thu càng có thêm dòng tiền vào, đổ ngược vào đầu tư, đầu tư lại sinh thêm tiền, rồi xây tiếp nguồn thu thụ động khác — lặp đi lặp lại, "dùng tiền sinh ra tiền"; cỗ máy in tiền chạy ngày càng nhanh và một lúc nào đó đưa ta tới các cột mốc tự do tài chính (tập cuối). Giai đoạn này, ngoài an toàn tài chính, đầu tư còn mang lại rất nhiều niềm vui.