Ghi chép podcast Hiếu TV
Không chính thức

29/05/2022 · 20 phút · Đầu tưTài chính cá nhân

[Lần đầu chia sẻ] - Danh mục đầu tư của tôi

Lần đầu anh Hiếu công khai cấu trúc danh mục đầu tư (theo tỷ lệ) — gần một nửa là công ty tư nhân anh trực tiếp cố vấn, khoảng một phần tư là quỹ chỉ số, khoảng 20% đầu tư chủ động. Bài học — chỉ đầu tư vào thứ mình hiểu rõ, và giới hạn phần rủi ro cao ở mức mất hết vẫn không sao.

Mục lục video
  1. 0:00 Giới thiệu
  2. 0:56 Một số lưu ý
  3. 4:47 Nội dung chính

Một số lưu ý 0:56

Đây là lần đầu anh Hiếu chia sẻ cấu trúc danh mục đầu tư (portfolio) — điều anh hiếm khi chia sẻ kể cả với bạn thân. Lý do:

  • Tài chính là chủ đề người Á Đông hay xuề xòa, né tránh, nhưng rất cần được trao đổi nhiều hơn. Một người rất coi trọng sự riêng tư như anh chủ động chia sẻ, mong góp phần tạo thói quen cởi mở học hỏi nhau.
  • Anh luôn cố chia sẻ từ trải nghiệm thật thay vì góp nhặt điều mình chưa làm; nhiều nội dung trong loạt bài về khủng hoảng sẽ khó minh họa nếu không có danh mục của anh.

Để tránh thành khoe khoang, anh chỉ chia sẻ nhóm đầu tư (category) và tỷ lệ, không nói số tiền. Đầu tư nào cũng có rủi ro; điều đúng với anh chưa chắc đúng với người khác — đừng copy, hãy tập trung vào cách phân bổ, bài học và chiến lược để tự xây phiên bản riêng.

Nội dung chính 4:47

Nền tảng trước tiên là các quỹ dự phòng (sơ đồ dòng tiền ở tập trước; thực tế phức tạp hơn nhưng cùng khái niệm). Loạt bài tự do tài chính khuyên quỹ dự phòng có runway 3–6 tháng — số tiền đủ nuôi sống khi không có bất kỳ thu nhập nào. Bình thường anh để 6 tháng; giai đoạn này anh tăng lên 12 tháng. Hai tài khoản này để cố định, gần như tiền mặt — chính xác là một loại offset account (liên quan tới khoản vay bất động sản, hiểu đơn giản như tài khoản tiết kiệm lãi cao hơn). Khi đã đầy, mọi khoản thu nhập tự chảy xuống tài khoản đầu tư rồi được phân bổ.

100% khoản đầu tư của anh là dài hạn — từ vài năm tới vài chục năm. Anh không lướt sóng, "tỉa nến, đốt nến" gì cả.

NhómTỷ lệGhi chú
Công ty tư nhân (chưa niêm yết)gần 50%Chủ yếu công ty công nghệ anh đang cố vấn
Quỹ ETF và index fundgần 25%Đầu tư thụ động dài hạn
Đầu tư chủ độngkhoảng 20%Growth và value investing
Bất động sảnkhoảng 4%
Tài sản kháckhoảng 2%Ví dụ bộ sưu tập đồng hồ
Tiền mặt dự trữkhoảng 2%Để sẵn cho cơ hội bất ngờ

1. Công ty tư nhân (gần một nửa). Đây là nhóm anh hiểu rõ nhất: phần lớn là doanh nghiệp anh đang cố vấn, đa số trong ngành công nghệ — lĩnh vực anh lăn lộn gần trọn quãng đời đi làm. Anh tham gia điều hành nên hiểu mô hình kinh doanh, cách xây sản phẩm, chất lượng vận hành, thấy rõ công ty có tiềm năng không, và chính anh góp phần vào thành bại của nó. Anh thích tự chịu trách nhiệm với tiền của mình — đúng thì hưởng, dại thì chịu — và rất không thích cảm giác tiền sinh ra hay mất đi mà không biết vì sao. Tới nay đây là nhóm có lợi suất tốt nhất.

Bài học: chỉ đầu tư vào thứ mình hiểu rõ nhất. Nhiều người lại "đánh bắt xa bờ": làm ngành khai khoáng thì đi mua cổ phiếu công nghệ, làm công nghệ thì mua cổ phiếu sinh học hay ngân hàng — trong khi đầu tư đúng chuyên môn thì ít nhiều có lợi thế: hiểu sản phẩm, mô hình hoạt động, ban lãnh đạo và năng lực của họ. Chí ít hãy đầu tư vào công ty có sản phẩm mình đang dùng. Có lỗ thì cũng biết vì sao để rút kinh nghiệm — còn hơn mất tiền mà không biết vì sao.

2. Quỹ ETF và index fund (khoảng một phần tư) — theo chiến lược passive investing anh dạy trong khóa học. Nó đã được chứng minh qua thời gian là một trong những chiến lược an toàn và hiệu quả nhất dài hạn, gần như ai cũng làm được mà không cần nhiều kiến thức chuyên ngành. Mấu chốt — và cũng là điều khó nhất — là bền bỉ và kiên trì: vài tháng, vài năm thì được, 10–20 năm thì ít ai làm nổi. Muốn kiên trì phải hiểu tận gốc bản chất phương pháp và nền tảng đầu tư — vì thế gần 2/3 khóa học dành cho phần nền tảng.

3. Đầu tư chủ động (khoảng 20%) — chấp nhận rủi ro cao hơn để đổi lấy lợi suất cao hơn, chia hai chiến lược:

  • Growth investing: chủ yếu công ty công nghệ có mô hình kinh doanh tốt, sản phẩm nhiều lợi thế cạnh tranh, đội ngũ quản lý giỏi, nhiều tiềm năng phát triển dài hạn — gần với nhóm công ty tư nhân.
  • Value investing: công ty mà sau phân tích, anh thấy đang giao dịch dưới giá trị thực; dài hạn khi thị trường nhận ra giá trị đó thì anh gặt lợi nhuận. (Anh từng kể về một công ty đầu tư theo cách này trong các tập trước.)

Hai kinh nghiệm: xác định dài hạn dù theo chiến lược nào — thị trường chứng khoán Việt Nam lâu nay phát triển lệch lạc theo hướng cổ xúy đầu tư ngắn hạn, trong khi mấu chốt luôn là kiến thức và kiên trì. Và nhớ high risk – high return: phải quản trị rủi ro, tính trường hợp xấu nhất, xác định một tỷ lệ mà mất hết thì bức tranh tài chính vẫn không bị ảnh hưởng nhiều — với anh là khoảng 20% tổng. Bên trong còn chia nhỏ, có phần anh coi như chi phí cơ hội, xác định khả năng thua rất cao và chấp nhận mất, đổi lại không bỏ lỡ một công ty anh tin sẽ tăng gấp nhiều lần. Kiểm soát rủi ro, hay nói cách khác là kiểm soát sự liều lĩnh và lòng tham, đừng dồn hết vào thứ quá rủi ro — phương châm đơn giản này giúp anh sống sót qua nhiều đợt khủng hoảng.

Tiền mặt khoảng 2%. Trước đây anh rất ít giữ tiền mặt — có tiền là bắt nó đi kiếm tiền ngay. Gần đây anh giữ khoảng 2% để sẵn sàng khi có cơ hội bất ngờ mà không phải bán tài sản khác vào lúc không mong muốn. Anh từng phải nhìn cơ hội tốt trôi qua vì không có sẵn tiền; muốn đầu tư lúc đó chỉ có cách lấn vào quỹ dự phòng cuộc sống — điều anh tránh tối đa, mà có khi cũng không đủ — hoặc đi vay, điều nên tránh khi kinh tế đi xuống, mà ngân hàng cũng không phải lúc nào cũng cho vay. Giữ tiền mặt thì đối mặt lạm phát, cần cách hạn chế (tập sau).

Anh cũng thừa nhận danh mục này có vấn đề: anh không thoải mái với tỷ lệ gần 50% công ty tư nhân — khá lớn, tiềm ẩn rủi ro. Cách phân bổ này có thể hợp lúc bình thường, nhưng khi kinh tế có thể đi xuống thì anh phải cơ cấu lại. Tập sau sẽ kể anh đã cơ cấu ra sao, vì sao có lúc tăng tiền mặt từ 2% lên gần 18%, và cách hạn chế tiền mất giá.